Covilha
Bồ Đào Nha
Covilha Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Covilha ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Covilha là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha không ghi được bàn trong 41% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Covilha để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Covilha đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Covilha đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha tổng số bàn thắng mỗi trận 2.07 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Covilha tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 93% đối với Covilha tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Covilha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Covilha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Covilha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Covilha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Covilha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Covilha thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha có trung bình 2.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Covilha thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Covilha có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Covilha thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Covilha có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Covilha thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha có trung bình 6.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Covilha thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha có trung bình 3.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Covilha thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Covilha có trung bình 3.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Covilha Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 27:16 | 11 | 38 | |
| 2 | 18 | 9 | 7 | 2 | 28:19 | 9 | 34 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 4 | 18 | 6 | 7 | 5 | 15:14 | 1 | 25 | |
| 5 | 18 | 6 | 4 | 8 | 16:17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 6 | 4 | 8 | 19:19 | 0 | 22 | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | 19:22 | -3 | 21 | |
| 8 | 18 | 6 | 3 | 9 | 17:23 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 3 | 8 | 7 | 13:21 | -8 | 17 | |
| 10 | 18 | 2 | 8 | 8 | 10:24 | -14 | 14 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 0 | 4 | 16:8 | 8 | 26 | |
| 2 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:10 | 1 | 24 | |
| 3 | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | -1 | 19 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 2 | 18 | |
| 5 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:14 | 0 | 16 | |
| 6 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:17 | -10 | 13 |
- Relegation
Covilha Biệt đội
No data for selected season